noun
English to Vietnamese Dictionary
rematch Meaning in Vietnamese (rematch nghĩa là gì)
trận tái đấu
trận tái đấu in English:rematch
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của rematch trong tiếng Việt là trận tái đấu. (Một cuộc thi đấu lần thứ hai hoặc tiếp theo giữa cùng những đối thủ, đặc biệt là sau một lần gặp đầu tiên không có kết quả hoặc gây tranh cãi.)
Definitions of Rematch
- 1nountrận tái đấu
A second or subsequent contest between the same opponents, especially after an inconclusive or controversial first encounter.
Một cuộc thi đấu lần thứ hai hoặc tiếp theo giữa cùng những đối thủ, đặc biệt là sau một lần gặp đầu tiên không có kết quả hoặc gây tranh cãi.
Example Sentences
casual
“The boxing fans eagerly awaited the rematch between the two champions.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
past tenserematched
present participlerematching