remodeling Meaning in Vietnamese (remodeling nghĩa là gì)
Nghĩa của remodeling trong tiếng Việt là cải tạo, sự cải tạo. (Việc cải tạo đề cập đến quá trình thay đổi cấu trúc hoặc diện mạo của một tòa nhà hoặc căn phòng để cải thiện chức năng hoặc thẩm mỹ của nó.)
Definitions of Remodeling
- 1nounsự cải tạo
Remodeling refers to the process of changing the structure or appearance of a building or room to improve its functionality or aesthetic.
Việc cải tạo đề cập đến quá trình thay đổi cấu trúc hoặc diện mạo của một tòa nhà hoặc căn phòng để cải thiện chức năng hoặc thẩm mỹ của nó.
- 2verbcải tạo
As a verb, remodeling means to change or improve the structure or form of something, often a property, by altering its design.
Là một động từ, cải tạo có nghĩa là thay đổi hoặc cải thiện cấu trúc hoặc hình thức của một cái gì đó, thường là một bất động sản, bằng cách thay đổi thiết kế của nó.
Example Sentences
“The kitchen remodeling project took three months to complete.”
Dự án cải tạo nhà bếp mất ba tháng để hoàn thành.
“They are currently remodeling their old office space.”
Họ hiện đang cải tạo không gian văn phòng cũ của mình.
“Remodeling can significantly increase a property's value.”
Việc cải tạo có thể làm tăng đáng kể giá trị của một bất động sản.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
The process of renovating or improving a house.
The process of renovating or improving a kitchen.