reconstruction Meaning in Vietnamese (reconstruction nghĩa là gì)
Nghĩa của reconstruction trong tiếng Việt là tái thiết, sự tái thiết, công trình tái thiết, thời kỳ Tái thiết. (Quá trình xây dựng lại hoặc khôi phục một cái gì đó đã bị hư hại hoặc phá hủy.)
Definitions of Reconstruction
- 1nounsự tái thiết
The process of rebuilding or restoring something that has been damaged or destroyed.
Quá trình xây dựng lại hoặc khôi phục một cái gì đó đã bị hư hại hoặc phá hủy.
- 2
- 3
Example Sentences
“The city began the reconstruction of its historic district after the earthquake.”
Thành phố bắt đầu tái thiết khu phố lịch sử của mình sau trận động đất.
“The government announced a plan for the economic reconstruction of the war-torn region.”
Chính phủ đã công bố kế hoạch tái thiết kinh tế cho vùng bị chiến tranh tàn phá.
“Historians are attempting a reconstruction of ancient Roman life based on archaeological finds.”
Các nhà sử học đang cố gắng tái hiện cuộc sống La Mã cổ đại dựa trên các phát hiện khảo cổ học.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
The period following a major rebuilding or reorganization phase.
Actions taken to rebuild or restore something.