noun
English to Vietnamese Dictionary

renting Meaning in Vietnamese (renting nghĩa là gì)

việc cho thuê, việc thuê
việc cho thuê in English:renting
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của renting trong tiếng Việt là việc cho thuê, việc thuê. (Hành động trả tiền để sử dụng một thứ gì đó trong một khoảng thời gian, chẳng hạn như nhà, ô tô hoặc thiết bị.)

Definitions of Renting

  1. 1
    noun
    việc thuê

    The act of paying money to use something for a period of time, such as a house, car, or equipment.

    Hành động trả tiền để sử dụng một thứ gì đó trong một khoảng thời gian, chẳng hạn như nhà, ô tô hoặc thiết bị.

  2. 2
    noun
    việc cho thuê

    The act of allowing someone to use something in exchange for regular payments.

    Hành động cho phép ai đó sử dụng một thứ gì đó để đổi lấy các khoản thanh toán thường xuyên.

Example Sentences

casual

“Renting an apartment in the city can be very expensive.”

Việc thuê một căn hộ trong thành phố có thể rất tốn kém.

casual

“They are considering renting out their spare room.”

Họ đang cân nhắc việc cho thuê căn phòng trống của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

leasinghiring

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitiverent
past tenserented
nounrent
nounrental
agent nounrenter

Phrases & Idiomatic Expressions

rent controlcollocation

A system of laws that limits the amount of rent a landlord can charge.

rent-freeexpression

Without having to pay rent.