respirator Meaning in Vietnamese (respirator nghĩa là gì)
Nghĩa của respirator trong tiếng Việt là máy thở, mặt nạ phòng độc. (Thiết bị đeo trên miệng và mũi, hoặc cả khuôn mặt, để ngăn ngừa hít phải các chất độc hại như bụi, khói, khí gas, hoặc mầm bệnh trong không khí.)
Definitions of Respirator
- 1nounmặt nạ phòng độc
A device worn over the mouth and nose, or the entire face, to prevent the inhalation of hazardous substances such as dust, fumes, gases, or airborne pathogens.
Thiết bị đeo trên miệng và mũi, hoặc cả khuôn mặt, để ngăn ngừa hít phải các chất độc hại như bụi, khói, khí gas, hoặc mầm bệnh trong không khí.
- 2nounmáy thở
A medical apparatus used to assist or control a patient's breathing, especially when their lungs are unable to function adequately.
Thiết bị y tế dùng để hỗ trợ hoặc kiểm soát nhịp thở của bệnh nhân, đặc biệt khi phổi của họ không hoạt động đầy đủ.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: