retarded Meaning in Vietnamese (retarded nghĩa là gì)
Nghĩa của retarded trong tiếng Việt là chậm phát triển, ngớ ngẩn. (Mô tả một người có sự phát triển về trí tuệ hoặc thể chất chậm hơn hoặc kém tiến bộ hơn đáng kể so với hầu hết những người cùng tuổi, thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc lâm sàng.)
Definitions of Retarded
- 1adjective(formal)chậm phát triển
Describing a person whose mental or physical development is significantly slower or less advanced than that of most people of the same age, often used in a historical or clinical context.
Mô tả một người có sự phát triển về trí tuệ hoặc thể chất chậm hơn hoặc kém tiến bộ hơn đáng kể so với hầu hết những người cùng tuổi, thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc lâm sàng.
- 2
Example Sentences
“The growth of the plants was retarded by the cold weather.”
Sự phát triển của cây cối bị chậm lại do thời tiết lạnh.
“Historically, 'mentally retarded' was a clinical term, but it is now considered offensive.”
“Using 'retarded' as an insult is highly inappropriate and hurtful.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: