adjective
English to Vietnamese Dictionary

retarded Meaning in Vietnamese (retarded nghĩa là gì)

chậm phát triển, ngớ ngẩn
chậm phát triển in English:retarded
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của retarded trong tiếng Việt là chậm phát triển, ngớ ngẩn. (Mô tả một người có sự phát triển về trí tuệ hoặc thể chất chậm hơn hoặc kém tiến bộ hơn đáng kể so với hầu hết những người cùng tuổi, thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc lâm sàng.)

Definitions of Retarded

  1. 1
    adjective(formal)
    chậm phát triển

    Describing a person whose mental or physical development is significantly slower or less advanced than that of most people of the same age, often used in a historical or clinical context.

    Mô tả một người có sự phát triển về trí tuệ hoặc thể chất chậm hơn hoặc kém tiến bộ hơn đáng kể so với hầu hết những người cùng tuổi, thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc lâm sàng.

  2. 2
    adjective(slang)
    ngớ ngẩn

    Used informally and offensively to describe someone or something as extremely foolish, stupid, or absurd.

    Được sử dụng một cách không trang trọng và xúc phạm để mô tả ai đó hoặc điều gì đó cực kỳ ngu ngốc, đần độn hoặc vô lý.

Example Sentences

formal

“The growth of the plants was retarded by the cold weather.”

Sự phát triển của cây cối bị chậm lại do thời tiết lạnh.

formal

“Historically, 'mentally retarded' was a clinical term, but it is now considered offensive.”

general

“Using 'retarded' as an insult is highly inappropriate and hurtful.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

slow-wittedunderdeveloped

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

advancedaccelerated

Inflected Word Forms

present participleretarding
nounretardation