reverend Meaning in Vietnamese (reverend nghĩa là gì)
Nghĩa của reverend trong tiếng Việt là linh mục. (Danh hiệu hoặc cách xưng hô được trao cho một thành viên của hàng giáo sĩ, đặc biệt là một mục sư Cơ đốc giáo, thường được sử dụng trước tên của họ như một dấu hiệu của sự tôn trọng.)
Definitions of Reverend
- 1noun(formal)linh mục
A title or style given to a member of the clergy, especially a Christian minister, often used before their name as a mark of respect.
Danh hiệu hoặc cách xưng hô được trao cho một thành viên của hàng giáo sĩ, đặc biệt là một mục sư Cơ đốc giáo, thường được sử dụng trước tên của họ như một dấu hiệu của sự tôn trọng.
Example Sentences
“The Reverend Dr. Martin Luther King Jr. was a prominent civil rights leader.”
Linh mục Tiến sĩ Martin Luther King Jr. là một nhà lãnh đạo nổi bật của phong trào dân quyền.
“We invited the Reverend to speak at our community event.”
Chúng tôi đã mời linh mục đến nói chuyện tại sự kiện cộng đồng của chúng tôi.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A formal title used before the name of a member of the clergy.