noun
English to Vietnamese Dictionary
rfid Meaning in Vietnamese (rfid nghĩa là gì)
RFID, Nhận dạng bằng tần số vô tuyến
RFID in English:rfid
Phonetic:Rờ-phít-đi
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của rfid trong tiếng Việt là RFID, Nhận dạng bằng tần số vô tuyến. (RFID là viết tắt của Nhận dạng bằng tần số vô tuyến, một công nghệ sử dụng sóng vô tuyến để tự động xác định và theo dõi các thẻ gắn vào vật thể.)
Definitions of Rfid
- 1noun(formal)Nhận dạng bằng tần số vô tuyến
RFID stands for Radio-Frequency Identification, which is a technology that uses radio waves to automatically identify and track tags attached to objects.
RFID là viết tắt của Nhận dạng bằng tần số vô tuyến, một công nghệ sử dụng sóng vô tuyến để tự động xác định và theo dõi các thẻ gắn vào vật thể.
Example Sentences
business
“Many modern warehouses use RFID technology to manage inventory efficiently.”
Nhiều nhà kho hiện đại sử dụng công nghệ RFID để quản lý hàng tồn kho hiệu quả.
business
“RFID tags are commonly used in retail for tracking products.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nounRFID tag
nounRFID reader