noun
English to Vietnamese Dictionary

richardson Meaning in Vietnamese (richardson nghĩa là gì)

Richardson
Richardson in English:richardson
Phonetic:Ri-chát-sơn
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của richardson trong tiếng Việt là Richardson. (Richardson là một họ phổ biến trong tiếng Anh, có nghĩa là 'con trai của Richard', và được dùng để xác định cá nhân hoặc gia đình.)

Definitions of Richardson

  1. 1
    noun
    Richardson

    Richardson is a common English surname, meaning 'son of Richard', and is used to identify individuals or families.

    Richardson là một họ phổ biến trong tiếng Anh, có nghĩa là 'con trai của Richard', và được dùng để xác định cá nhân hoặc gia đình.

Example Sentences

business

“Mr. Richardson will be joining us for the meeting.”

Ông Richardson sẽ tham gia cùng chúng tôi trong cuộc họp.

casual

“The Richardson family moved to a new house last month.”