noun
English to Vietnamese Dictionary

richmond Meaning in Vietnamese (richmond nghĩa là gì)

Richmond
Richmond in English:richmond
Phonetic:Ri-ch-môn
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của richmond trong tiếng Việt là Richmond. (Richmond là một danh từ riêng phổ biến, thường được dùng làm tên địa danh cho các thành phố, thị trấn hoặc quận ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh, như Richmond, Virginia, hoặc Richmond upon Thames ở London.)

Definitions of Richmond

  1. 1
    noun
    Richmond

    Richmond is a common proper noun, frequently used as a place name for cities, towns, or districts in various English-speaking countries, such as Richmond, Virginia, or Richmond upon Thames in London.

    Richmond là một danh từ riêng phổ biến, thường được dùng làm tên địa danh cho các thành phố, thị trấn hoặc quận ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh, như Richmond, Virginia, hoặc Richmond upon Thames ở London.

Example Sentences

historical

“Richmond, Virginia, played a significant role in American history.”

Richmond, Virginia, đã đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử Hoa Kỳ.

casual

“She is planning a trip to Richmond next summer.”

Cô ấy đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Richmond vào mùa hè tới.