noun
English to Vietnamese Dictionary

rita Meaning in Vietnamese (rita nghĩa là gì)

Rita
Rita in English:rita
Phonetic:Ri-ta
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của rita trong tiếng Việt là Rita. (Rita là một tên riêng phổ biến dành cho nữ, thường có nguồn gốc Ấn Độ, đôi khi liên quan đến từ tiếng Phạn có nghĩa là 'trật tự' hoặc 'sự thật'.)

Definitions of Rita

  1. 1
    noun
    Rita

    Rita is a common female given name, often of Indian origin, sometimes associated with the Sanskrit word for 'order' or 'truth'.

    Rita là một tên riêng phổ biến dành cho nữ, thường có nguồn gốc Ấn Độ, đôi khi liên quan đến từ tiếng Phạn có nghĩa là 'trật tự' hoặc 'sự thật'.

Example Sentences

casual

“Rita is a talented artist and her paintings are beautiful.”

Rita là một nghệ sĩ tài năng và những bức tranh của cô ấy rất đẹp.

casual

“Could you please ask Rita to call me back when she is free?”

Bạn có thể vui lòng nhờ Rita gọi lại cho tôi khi cô ấy rảnh không?