noun
English to Vietnamese Dictionary
rita Meaning in Vietnamese (rita nghĩa là gì)
Rita
Rita in English:rita
Phonetic:Ri-ta
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của rita trong tiếng Việt là Rita. (Rita là một tên riêng phổ biến dành cho nữ, thường có nguồn gốc Ấn Độ, đôi khi liên quan đến từ tiếng Phạn có nghĩa là 'trật tự' hoặc 'sự thật'.)
Definitions of Rita
- 1nounRita
Rita is a common female given name, often of Indian origin, sometimes associated with the Sanskrit word for 'order' or 'truth'.
Rita là một tên riêng phổ biến dành cho nữ, thường có nguồn gốc Ấn Độ, đôi khi liên quan đến từ tiếng Phạn có nghĩa là 'trật tự' hoặc 'sự thật'.