other
English to Vietnamese Dictionary
ritchie Meaning in Vietnamese (ritchie nghĩa là gì)
Ritchie
Ritchie in English:ritchie
Phonetic:Ri-chi
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của ritchie trong tiếng Việt là Ritchie. (Ritchie là một danh từ riêng, chủ yếu được sử dụng làm họ của người Scotland hoặc tên riêng của nam giới.)
Definitions of Ritchie
- 1
Example Sentences
academic
“Dennis Ritchie co-created the C programming language.”
Dennis Ritchie đồng sáng tạo ra ngôn ngữ lập trình C.