noun
English to Vietnamese Dictionary

ritual Meaning in Vietnamese (ritual nghĩa là gì)

nghi lễ, thói quen
nghi lễ in English:ritual
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ritual trong tiếng Việt là nghi lễ, thói quen. (Nghi lễ là một tập hợp các hành động và nghi thức cố định, thường mang tính tôn giáo hoặc truyền thống, được thực hiện theo một trình tự nhất định.)

Definitions of Ritual

  1. 1
    noun
    nghi lễ

    A ritual is a set of fixed actions and ceremonies, often religious or traditional, performed in a particular order.

    Nghi lễ là một tập hợp các hành động và nghi thức cố định, thường mang tính tôn giáo hoặc truyền thống, được thực hiện theo một trình tự nhất định.

  2. 2
    noun
    thói quen

    A ritual can also refer to a routine or habit that is regularly performed in a particular way.

    Nghi lễ cũng có thể đề cập đến một thói quen hoặc tập quán được thực hiện thường xuyên theo một cách nhất định.

Example Sentences

“The wedding ritual involved several ancient traditions.”

“His morning coffee is a daily ritual he never misses.”

Cà phê buổi sáng của anh ấy là một nghi lễ hàng ngày mà anh ấy không bao giờ bỏ lỡ.

“They performed the sacred ritual at dawn.”

Họ đã thực hiện nghi lễ thiêng liêng vào lúc bình minh.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

spontaneityinformalityimprovisation

Inflected Word Forms

adjectiveritualistic
adverbritualistically

Phrases & Idiomatic Expressions

daily ritualcollocation

A routine or habit performed every day.

sacred ritualcollocation

A religious or spiritual ceremony considered holy.