noun
English to Vietnamese Dictionary

robin Meaning in Vietnamese (robin nghĩa là gì)

chim cổ đỏ
chim cổ đỏ in English:robin
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của robin trong tiếng Việt là chim cổ đỏ. (Một loài chim sẻ nhỏ, di cư thuộc họ hoét, thường có lưng màu nâu và ngực màu cam đỏ, phổ biến ở châu Âu và Bắc Mỹ.)

Definitions of Robin

  1. 1
    noun
    chim cổ đỏ

    A small, migratory passerine bird of the thrush family, typically having a brown back and an orange-red breast, common in Europe and North America.

    Một loài chim sẻ nhỏ, di cư thuộc họ hoét, thường có lưng màu nâu và ngực màu cam đỏ, phổ biến ở châu Âu và Bắc Mỹ.

Example Sentences

casual

“A robin sang sweetly from the branch.”

Một con chim cổ đỏ hót líu lo trên cành cây.

casual

“We saw a robin hopping on the lawn.”

Chúng tôi thấy một con chim cổ đỏ đang nhảy trên bãi cỏ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

redbreast

Inflected Word Forms

pluralrobins

Phrases & Idiomatic Expressions

Robin Redbreastcollocation

A common affectionate name for the robin, referring to its distinctive red breast.