robots Meaning in Vietnamese (robots nghĩa là gì)
Nghĩa của robots trong tiếng Việt là robot. (Máy móc tự động được thiết kế để thực hiện các nhiệm vụ, thường mô phỏng hành động của con người hoặc động vật, đặc biệt là những máy có thể lập trình bằng máy tính.)
Definitions of Robots
- 1nounrobot
Automated machines designed to perform tasks, often mimicking human or animal actions, especially ones programmable by a computer.
Máy móc tự động được thiết kế để thực hiện các nhiệm vụ, thường mô phỏng hành động của con người hoặc động vật, đặc biệt là những máy có thể lập trình bằng máy tính.
Example Sentences
“The factory uses many robots to assemble cars efficiently.”
Nhà máy sử dụng nhiều robot để lắp ráp ô tô một cách hiệu quả.
“Scientists are developing robots that can assist in surgery.”
Các nhà khoa học đang phát triển robot có thể hỗ trợ phẫu thuật.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A mechanical arm controlled by a computer, used for tasks like assembly or surgery.
An autonomous vacuum cleaner that navigates and cleans without human intervention.