noun
English to Vietnamese Dictionary

rosa Meaning in Vietnamese (rosa nghĩa là gì)

hoa hồng
hoa hồng in English:rosa
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của rosa trong tiếng Việt là hoa hồng. (Một chi lớn và đa dạng các loài thực vật có hoa thuộc họ Hoa hồng (Rosaceae), đặc trưng bởi thân có gai và hoa thường có mùi thơm, thường được gọi là hoa hồng.)

Definitions of Rosa

  1. 1
    noun(formal)
    hoa hồng

    A large and diverse genus of flowering plants in the family Rosaceae, characterized by thorny stems and often fragrant flowers, commonly known as roses.

    Một chi lớn và đa dạng các loài thực vật có hoa thuộc họ Hoa hồng (Rosaceae), đặc trưng bởi thân có gai và hoa thường có mùi thơm, thường được gọi là hoa hồng.

Example Sentences

formal

“The genus Rosa is native to Asia, Europe, and North America.”

Chi Rosa có nguồn gốc từ châu Á, châu Âu và Bắc Mỹ.

formal

“Many ornamental garden plants are cultivars of species within the genus Rosa.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

adjectiverosaceous