noun
English to Vietnamese Dictionary
rosa Meaning in Vietnamese (rosa nghĩa là gì)
hoa hồng
hoa hồng in English:rosa
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của rosa trong tiếng Việt là hoa hồng. (Một chi lớn và đa dạng các loài thực vật có hoa thuộc họ Hoa hồng (Rosaceae), đặc trưng bởi thân có gai và hoa thường có mùi thơm, thường được gọi là hoa hồng.)
Definitions of Rosa
- 1noun(formal)hoa hồng
A large and diverse genus of flowering plants in the family Rosaceae, characterized by thorny stems and often fragrant flowers, commonly known as roses.
Một chi lớn và đa dạng các loài thực vật có hoa thuộc họ Hoa hồng (Rosaceae), đặc trưng bởi thân có gai và hoa thường có mùi thơm, thường được gọi là hoa hồng.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
adjectiverosaceous