noun
English to Vietnamese Dictionary

rosary Meaning in Vietnamese (rosary nghĩa là gì)

chuỗi Mân Côi, chuỗi tràng hạt
chuỗi Mân Côi in English:rosary
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của rosary trong tiếng Việt là chuỗi Mân Côi, chuỗi tràng hạt. (Một chuỗi hạt dùng để đếm kinh, đặc biệt trong Giáo hội Công giáo Rôma, hoặc một chuỗi kinh được đọc bằng cách dùng chuỗi hạt đó.)

Definitions of Rosary

  1. 1
    noun
    chuỗi tràng hạt

    A string of beads used for counting prayers, especially in the Roman Catholic Church, or a series of prayers recited using such a string.

    Một chuỗi hạt dùng để đếm kinh, đặc biệt trong Giáo hội Công giáo Rôma, hoặc một chuỗi kinh được đọc bằng cách dùng chuỗi hạt đó.

Example Sentences

“She held her rosary tightly as she prayed for peace.”

Bà ấy nắm chặt chuỗi Mân Côi của mình khi cầu nguyện cho hòa bình.

“Many cultures have their own form of prayer beads similar to a rosary.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

prayer beadschapletbeads

Inflected Word Forms

agent nounrosarian