noun
English to Vietnamese Dictionary

roscoe Meaning in Vietnamese (roscoe nghĩa là gì)

súng lục
súng lục in English:roscoe
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của roscoe trong tiếng Việt là súng lục. (Roscoe là một thuật ngữ không chính thức và thường là tiếng lóng dùng để chỉ một khẩu súng lục hoặc súng ngắn.)

Definitions of Roscoe

  1. 1
    noun(slang)
    súng lục

    "Roscoe" is an informal and often slang term used to refer to a handgun or pistol.

    Roscoe là một thuật ngữ không chính thức và thường là tiếng lóng dùng để chỉ một khẩu súng lục hoặc súng ngắn.

Example Sentences

casual

“He pulled out his roscoe and pointed it at the safe.”

Anh ta rút khẩu súng lục ra và chĩa vào két sắt.

casual

“The detective found a roscoe hidden under the seat.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)