noun
English to Vietnamese Dictionary
rosen Meaning in Vietnamese (rosen nghĩa là gì)
Rosen
Rosen in English:rosen
Phonetic:Ro-zen
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của rosen trong tiếng Việt là Rosen. (Rosen là một danh từ riêng, thường được sử dụng làm họ có nguồn gốc từ tiếng Đức và Do Thái, thường bắt nguồn từ từ có nghĩa là 'hoa hồng'.)
Definitions of Rosen
- 1