noun
English to Vietnamese Dictionary

rowboat Meaning in Vietnamese (rowboat nghĩa là gì)

thuyền chèo
thuyền chèo in English:rowboat
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của rowboat trong tiếng Việt là thuyền chèo. (Một chiếc thuyền nhỏ được đẩy bằng mái chèo, thường dùng để giải trí hoặc những chuyến đi ngắn trên mặt nước lặng.)

Definitions of Rowboat

  1. 1
    noun
    thuyền chèo

    A small boat propelled by oars, typically used for recreation or short journeys on calm water.

    Một chiếc thuyền nhỏ được đẩy bằng mái chèo, thường dùng để giải trí hoặc những chuyến đi ngắn trên mặt nước lặng.

Example Sentences

casual

“We rented a rowboat to explore the calm lake.”

casual

“The old man often went fishing in his wooden rowboat.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

skiffdinghy

Inflected Word Forms

gerundrowing
agent nounrower