noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

row Meaning in Vietnamese (row nghĩa là gì)

nounhàng, cuộc cãi vã
verbchèo
hàng in English:row
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của row trong tiếng Việt là hàng, cuộc cãi vã, chèo. (Một số người hoặc vật được sắp xếp thành một đường thẳng, đặc biệt là một đường thẳng.)

Definitions of Row

  1. 1
    noun
    hàng

    A number of people or things arranged in a line, especially a straight one.

    Một số người hoặc vật được sắp xếp thành một đường thẳng, đặc biệt là một đường thẳng.

  2. 2
    noun(informal)
    cuộc cãi vã

    A noisy argument or quarrel, especially a public one.

    Một cuộc tranh cãi hoặc cãi nhau ồn ào, đặc biệt là một cuộc công khai.

  3. 3
    verb
    chèo

    To propel a boat using oars.

    Để đẩy một chiếc thuyền bằng mái chèo.

Example Sentences

casual

“The children sat in a neat row, waiting for their turn.”

casual

“They had a huge row about who should pay the bill.”

casual

“He learned to row a small boat across the lake.”

Anh ấy đã học cách chèo một chiếc thuyền nhỏ qua hồ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tenserowed
present participlerowing
pluralrows
agent nounrower

Phrases & Idiomatic Expressions

in a rowidiom

Concecutively; one after another without interruption.

have a rowexpression

To have a noisy argument or quarrel with someone.

row a boatcollocation

To propel a boat through water using oars.