noun
English to Vietnamese Dictionary

roxy Meaning in Vietnamese (roxy nghĩa là gì)

Roxy
Roxy in English:roxy
Phonetic:Rô-xi
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của roxy trong tiếng Việt là Roxy. (Roxy là một tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc Ba Tư, thường được dùng như một tên gọi thân mật của Roxanne.)

Definitions of Roxy

  1. 1
    noun
    Roxy

    Roxy is a female given name of Persian origin, often used as a diminutive of Roxanne.

    Roxy là một tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc Ba Tư, thường được dùng như một tên gọi thân mật của Roxanne.

Example Sentences

casual

“Roxy decided to pursue her dream of becoming a musician.”