adjective
English to Vietnamese Dictionary
royal Meaning in Vietnamese (royal nghĩa là gì)
hoàng gia, thuộc về vua, nữ hoàng hoặc quân chủ, hùng vĩ, tráng lệ
hoàng gia in English:royal
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của royal trong tiếng Việt là hoàng gia, thuộc về vua, nữ hoàng hoặc quân chủ, hùng vĩ, tráng lệ. (Liên quan đến, đặc trưng của, hoặc phù hợp với vua, nữ hoàng hoặc quân chủ.)
Definitions of Royal
- 1
- 2adjectivehùng vĩ, tráng lệ
Of a quality or size appropriate to a monarch; magnificent or splendid.
Có phẩm chất hoặc kích thước phù hợp với quân chủ; hùng vĩ hoặc tráng lệ.
- 3adjectivethuộc về hoặc liên quan đến quân chủ đang trị vì hoặc gia đình họ
Belonging to or associated with a reigning monarch or their family.
Thuộc về hoặc liên quan đến quân chủ đang trị vì hoặc gia đình họ.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounroyalty
adverbroyally
Phrases & Idiomatic Expressions
royal flushcollocation
The highest possible hand in poker, consisting of the ace, king, queen, jack, and ten of the same suit.
royal bluecollocation
A deep, vivid blue color.
royal assentcollocation
The method by which a monarch formally approves an act of the legislature.