adjective · noun
English to Vietnamese Dictionary
royalblue Meaning in Vietnamese (royalblue nghĩa là gì)
adjectivexanh hoàng gia
nounxanh hoàng gia
xanh hoàng gia in English:royalblue
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của royalblue trong tiếng Việt là xanh hoàng gia. (Mô tả một sắc xanh lam rực rỡ, đậm nét, thường gắn liền với sự thanh lịch và vẻ ngoài vương giả.)
Definitions of Royalblue
- 1adjectivexanh hoàng gia
Describing a vivid, deep shade of blue that is often associated with elegance and a regal appearance.
Mô tả một sắc xanh lam rực rỡ, đậm nét, thường gắn liền với sự thanh lịch và vẻ ngoài vương giả.
- 2nounxanh hoàng gia
A specific, intense hue of blue, officially recognized as a distinct color in various palettes and charts.
Một tông màu xanh lam cụ thể, mãnh liệt, được công nhận chính thức là một màu riêng biệt trong các bảng màu và biểu đồ khác nhau.
Example Sentences
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
deep bluenavy bluecobalt blue
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
light bluepale bluesky blue
Inflected Word Forms
nounroyal blue
adjectiveroyal-blue