noun
English to Vietnamese Dictionary

rudy Meaning in Vietnamese (rudy nghĩa là gì)

Rudy
Rudy in English:rudy
Phonetic:Ru-đi
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của rudy trong tiếng Việt là Rudy. (Một tên riêng của nam giới, thường là tên gọi thân mật của Rudolf hoặc Rudolph.)

Definitions of Rudy

  1. 1
    noun
    Rudy

    A male given name, often a diminutive of Rudolf or Rudolph.

    Một tên riêng của nam giới, thường là tên gọi thân mật của Rudolf hoặc Rudolph.

Example Sentences

casual

“Rudy is a talented musician.”

Rudy là một nhạc sĩ tài năng.