verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

rue Meaning in Vietnamese (rue nghĩa là gì)

verbhối tiếc, hối hận
nounsự hối tiếc, cây ngải tây
hối tiếc in English:rue
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của rue trong tiếng Việt là hối tiếc, hối hận, sự hối tiếc, cây ngải tây. (Cảm thấy vô cùng tiếc nuối về điều gì đó đã làm hoặc đã cho phép xảy ra và ước gì điều đó chưa từng xảy ra.)

Definitions of Rue

  1. 1
    verb
    hối hận

    To bitterly regret something one has done or allowed to happen and wish it undone.

    Cảm thấy vô cùng tiếc nuối về điều gì đó đã làm hoặc đã cho phép xảy ra và ước gì điều đó chưa từng xảy ra.

  2. 2
    noun
    sự hối tiếc

    A feeling of bitter regret or sorrow about something.

    Cảm giác tiếc nuối cay đắng hoặc đau buồn về điều gì đó.

  3. 3
    noun
    cây ngải tây

    A perennial evergreen shrub with bitter-tasting leaves, formerly used in medicine.

    Một loại cây bụi lâu năm thường xanh có lá vị đắng, trước đây được dùng trong y học.

Example Sentences

casual

“She will rue the day she ever trusted him.”

formal

“He felt deep rue over his past mistakes.”

Anh ấy cảm thấy vô cùng hối tiếc về những sai lầm trong quá khứ của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tenserued
present participleruing
adjectiverueful
adverbruefully

Phrases & Idiomatic Expressions

rue the dayidiom

To bitterly regret a particular past event or decision.