noun · adjective
English to Vietnamese Dictionary

rundown Meaning in Vietnamese (rundown nghĩa là gì)

nountóm tắt, bản tóm tắt
adjectivexuống cấp
tóm tắt in English:rundown
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của rundown trong tiếng Việt là tóm tắt, bản tóm tắt, xuống cấp. (Một bản tóm tắt ngắn gọn hoặc một lời tường thuật về điều gì đó, thường được đưa ra bằng lời nói.)

Definitions of Rundown

  1. 1
    noun
    bản tóm tắt

    A brief summary or an account of something, often given verbally.

    Một bản tóm tắt ngắn gọn hoặc một lời tường thuật về điều gì đó, thường được đưa ra bằng lời nói.

  2. 2
    adjective
    xuống cấp

    In a poor or neglected condition, often referring to a building or an area.

    Trong tình trạng tồi tàn hoặc bị bỏ bê, thường đề cập đến một tòa nhà hoặc một khu vực.

Example Sentences

“The manager gave us a quick rundown of the project's progress.”

“The old house was in a rundown state and needed major repairs.”

Ngôi nhà cũ đã xuống cấp và cần sửa chữa lớn.

“Before the meeting, I'll give you a rundown of the key points.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

summaryoverviewsynopsis

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

newpristinewell-maintained

Inflected Word Forms

adjectiverun-down

Phrases & Idiomatic Expressions

give a rundowncollocation

To provide a summary or brief account of something.