noun · adjective
English to Vietnamese Dictionary
rundown Meaning in Vietnamese (rundown nghĩa là gì)
nountóm tắt, bản tóm tắt
adjectivexuống cấp
tóm tắt in English:rundown
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của rundown trong tiếng Việt là tóm tắt, bản tóm tắt, xuống cấp. (Một bản tóm tắt ngắn gọn hoặc một lời tường thuật về điều gì đó, thường được đưa ra bằng lời nói.)
Definitions of Rundown
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
adjectiverun-down
Phrases & Idiomatic Expressions
give a rundowncollocation
To provide a summary or brief account of something.