noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

rung Meaning in Vietnamese (rung nghĩa là gì)

nounbậc thang
verbđã rung
bậc thang in English:rung
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của rung trong tiếng Việt là bậc thang, đã rung. (Một bậc thang là một thanh ngang hoặc bước tạo thành một phần của thang, ghế hoặc cấu trúc tương tự, cung cấp chỗ để chân hoặc tay.)

Definitions of Rung

  1. 1
    noun
    bậc thang

    A rung is a horizontal bar or step that forms part of a ladder, chair, or similar structure, providing a place for feet or hands.

    Một bậc thang là một thanh ngang hoặc bước tạo thành một phần của thang, ghế hoặc cấu trúc tương tự, cung cấp chỗ để chân hoặc tay.

  2. 2
    verb
    đã rung

    Rung is the past participle of the verb 'to ring', indicating that a bell has been sounded or a telephone has made its characteristic noise.

    Rung là dạng quá khứ phân từ của động từ 'to ring', chỉ ra rằng một chiếc chuông đã được điểm hoặc điện thoại đã tạo ra tiếng kêu đặc trưng của nó.

Example Sentences

casual

“He climbed the ladder, placing his foot on each rung.”

Anh ấy leo lên thang, đặt chân lên mỗi bậc.

casual

“The church bells have rung for the morning service.”

Chuông nhà thờ đã rung cho buổi lễ sáng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

stepbartread

Inflected Word Forms

infinitivering
past tenserang
present participleringing
pluralrungs
agent nounringer

Phrases & Idiomatic Expressions

climb the corporate ladderidiom

To advance in one's career or professional life.

ring a bellidiom

To sound familiar or evoke a memory.