rung Meaning in Vietnamese (rung nghĩa là gì)
Nghĩa của rung trong tiếng Việt là bậc thang, đã rung. (Một bậc thang là một thanh ngang hoặc bước tạo thành một phần của thang, ghế hoặc cấu trúc tương tự, cung cấp chỗ để chân hoặc tay.)
Definitions of Rung
- 1nounbậc thang
A rung is a horizontal bar or step that forms part of a ladder, chair, or similar structure, providing a place for feet or hands.
Một bậc thang là một thanh ngang hoặc bước tạo thành một phần của thang, ghế hoặc cấu trúc tương tự, cung cấp chỗ để chân hoặc tay.
- 2verbđã rung
Rung is the past participle of the verb 'to ring', indicating that a bell has been sounded or a telephone has made its characteristic noise.
Rung là dạng quá khứ phân từ của động từ 'to ring', chỉ ra rằng một chiếc chuông đã được điểm hoặc điện thoại đã tạo ra tiếng kêu đặc trưng của nó.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To advance in one's career or professional life.
To sound familiar or evoke a memory.