other
English to Vietnamese Dictionary
rupert Meaning in Vietnamese (rupert nghĩa là gì)
Rupert
Rupert in English:rupert
IPA:ˈruːpərt
Phonetic:Ru-pơt
Gender:Masculine
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của rupert trong tiếng Việt là Rupert. (Rupert là một tên riêng của nam giới, có nguồn gốc từ tiếng German, nghĩa là 'danh tiếng sáng láng'.)
Usage Note: Tên riêng của nam giới, có nguồn gốc từ tiếng German, nghĩa là 'danh tiếng sáng láng'.
Definitions of Rupert
- 1
Example Sentences
casual
“Rupert is known for his kind heart and generous spirit.”
Rupert nổi tiếng với trái tim nhân hậu và tinh thần hào phóng.