other
English to Vietnamese Dictionary

salem Meaning in Vietnamese (salem nghĩa là gì)

Salem
Salem in English:salem
Phonetic:Xê-lêm
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của salem trong tiếng Việt là Salem. (Một danh từ riêng, thường dùng để chỉ tên một thành phố hoặc thị trấn ở nhiều nơi trên thế giới, nổi tiếng nhất là ở Hoa Kỳ.)

Definitions of Salem

  1. 1
    other
    Salem

    A proper noun, typically referring to a city or town name found in various parts of the world, most notably in the United States.

    Một danh từ riêng, thường dùng để chỉ tên một thành phố hoặc thị trấn ở nhiều nơi trên thế giới, nổi tiếng nhất là ở Hoa Kỳ.

Example Sentences

casual

“Salem, Massachusetts, is famous for its 17th-century witch trials.”

Salem, Massachusetts, nổi tiếng với các phiên tòa xét xử phù thủy vào thế kỷ 17.

casual

“The capital city of Oregon is called Salem.”

Thủ phủ của Oregon có tên là Salem.