verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

salvage Meaning in Vietnamese (salvage nghĩa là gì)

verbcứu vớt
nounsự cứu vớt
cứu vớt in English:salvage
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của salvage trong tiếng Việt là cứu vớt, sự cứu vớt. (Giải cứu hoặc thu hồi một thứ gì đó, đặc biệt là một con tàu hoặc hàng hóa của nó, khỏi nguy hiểm, sự hủy diệt hoặc mất mát.)

Definitions of Salvage

  1. 1
    verb
    cứu vớt

    To rescue or recover something, especially a ship or its cargo, from danger, destruction, or loss.

    Giải cứu hoặc thu hồi một thứ gì đó, đặc biệt là một con tàu hoặc hàng hóa của nó, khỏi nguy hiểm, sự hủy diệt hoặc mất mát.

  2. 2
    noun
    sự cứu vớt

    The act of saving or recovering property from a wreck, fire, or other disaster; also, the property saved.

    Hành động cứu hoặc thu hồi tài sản khỏi một vụ đắm tàu, hỏa hoạn hoặc thảm họa khác; cũng là tài sản đã được cứu.

Example Sentences

“They managed to salvage some furniture from the flooded house.”

Họ đã xoay sở để cứu vớt một số đồ đạc khỏi ngôi nhà bị ngập lụt.

“The company tried to salvage its reputation after the scandal.”

Công ty đã cố gắng cứu vớt danh tiếng của mình sau vụ bê bối.

“Divers worked to salvage the sunken treasure.”

Các thợ lặn đã làm việc để trục vớt kho báu bị chìm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensesalvaged
present participlesalvaging
agent nounsalvager

Phrases & Idiomatic Expressions

salvage a situationcollocation

To try to improve a bad situation or prevent it from getting worse.