noun
English to Vietnamese Dictionary

sam Meaning in Vietnamese (sam nghĩa là gì)

Sam
Sam in English:sam
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của sam trong tiếng Việt là Sam. (Sam là một tên riêng phổ biến trong tiếng Anh, thường được dùng làm dạng rút gọn cho các tên như Samuel, Samantha, hoặc Samson.)

Definitions of Sam

  1. 1
    noun
    Sam

    Sam is a common English given name, frequently used as a short form for names like Samuel, Samantha, or Samson.

    Sam là một tên riêng phổ biến trong tiếng Anh, thường được dùng làm dạng rút gọn cho các tên như Samuel, Samantha, hoặc Samson.

Example Sentences

casual

“Sam went to the library to return a book.”

casual

“Please ask Sam if he can help us with this project.”

Xin hãy hỏi Sam xem anh ấy có thể giúp chúng ta với dự án này không.