noun
English to Vietnamese Dictionary

samsung Meaning in Vietnamese (samsung nghĩa là gì)

Samsung
Samsung in English:samsung
Phonetic:Sam-xung
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của samsung trong tiếng Việt là Samsung. (Samsung là một tập đoàn đa quốc gia lớn của Hàn Quốc, nổi tiếng với các sản phẩm điện tử, đặc biệt là điện thoại thông minh, tivi và đồ gia dụng.)

Definitions of Samsung

  1. 1
    noun
    Samsung

    Samsung is a major South Korean multinational conglomerate known for its electronics, particularly smartphones, televisions, and home appliances.

    Samsung là một tập đoàn đa quốc gia lớn của Hàn Quốc, nổi tiếng với các sản phẩm điện tử, đặc biệt là điện thoại thông minh, tivi và đồ gia dụng.

Example Sentences

casual

“My new Samsung phone has an excellent camera.”

Điện thoại Samsung mới của tôi có một chiếc camera tuyệt vời.

business

“Samsung is a leading competitor in the global smartphone market.”