noun
English to Vietnamese Dictionary

sanders Meaning in Vietnamese (sanders nghĩa là gì)

máy chà nhám
máy chà nhám in English:sanders
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của sanders trong tiếng Việt là máy chà nhám. (Đây là các dụng cụ điện hoặc cầm tay được thiết kế để làm mịn bề mặt bằng cách chà xát chúng bằng giấy nhám hoặc các vật liệu mài mòn khác.)

Definitions of Sanders

  1. 1
    noun
    máy chà nhám

    These are power or hand tools designed to smooth surfaces by abrading them with sandpaper or other abrasive materials.

    Đây là các dụng cụ điện hoặc cầm tay được thiết kế để làm mịn bề mặt bằng cách chà xát chúng bằng giấy nhám hoặc các vật liệu mài mòn khác.

Example Sentences

business

“The construction crew brought several heavy-duty sanders to prepare the wooden floors.”

Đội xây dựng đã mang đến nhiều máy chà nhám hạng nặng để chuẩn bị sàn gỗ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

grinderspolishers

Inflected Word Forms

past participlesanded
gerundsanding
nounsander