noun
English to Vietnamese Dictionary
saree Meaning in Vietnamese (saree nghĩa là gì)
sari
sari in English:saree
Phonetic:sa-ri
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của saree trong tiếng Việt là sari. (Một dải vải dài, thường từ 5 đến 9 yard, được quấn quanh người theo nhiều kiểu khác nhau, là trang phục truyền thống của phụ nữ ở tiểu lục địa Ấn Độ.)
Concept Illustration

Visual representation of "saree"
Definitions of Saree
- 1nounsari
A saree is a long piece of unstitched cloth, typically five to nine yards in length, draped in various styles around the body, worn by women from the Indian subcontinent.
Một dải vải dài, thường từ 5 đến 9 yard, được quấn quanh người theo nhiều kiểu khác nhau, là trang phục truyền thống của phụ nữ ở tiểu lục địa Ấn Độ.