noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

sarge Meaning in Vietnamese (sarge nghĩa là gì)

nounsarge, sĩ quan
verbra lệnh, tán tỉnh
Từ đồng nghĩa:chỉ huy
sarge in English:sarge
IPA:sɑːrdʒ
Phonetic:sác
Plural: sarges
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của sarge trong tiếng Việt là sarge, sĩ quan, ra lệnh, tán tỉnh. (Sĩ quan là một cách viết tắt không trang trọng của 'sergeant', một hạ sĩ quan trong lực lượng vũ trang hoặc cảnh sát.)

Usage Note: Từ lóng, viết tắt không trang trọng của 'sergeant'.

Definitions of Sarge

  1. 1
    noun(informal)
    sĩ quan

    "Sarge" is an informal abbreviation for a sergeant, a non-commissioned officer in the armed forces or police.

    Sĩ quan là một cách viết tắt không trang trọng của 'sergeant', một hạ sĩ quan trong lực lượng vũ trang hoặc cảnh sát.

  2. 2
    verb(colloquial)
    ra lệnh

    To "sarge" can mean to act in a bossy or overly authoritative manner, similar to how a sergeant might command.

    Ra lệnh có nghĩa là hành động một cách hống hách hoặc quá độc đoán, tương tự như cách một sĩ quan có thể chỉ huy.

  3. 3
    verb(slang)
    tán tỉnh

    In slang, to "sarge" refers to the act of approaching and attempting to pick up women, often with the intention of seduction.

    Trong tiếng lóng, tán tỉnh đề cập đến hành động tiếp cận và cố gắng quyến rũ phụ nữ, thường với ý định quyến rũ.

Example Sentences

casual

“Hey, Sarge, can you check these reports for me?”

Này, sarge, anh có thể kiểm tra các báo cáo này cho tôi không?

casual

“He's always trying to sarge everyone around the office.”

casual

“The group went out to sarge at the club last night.”

Cả nhóm đã đi câu lạc bộ để tán tỉnh tối qua.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

chỉ huytán tỉnh

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

nghe lờituân theo

Inflected Word Forms

past tensesarged
present participlesarging
nounsergeant

Phrases & Idiomatic Expressions

sarge aroundphrasal_verb

To act in a bossy or overly authoritative manner, giving orders to others.