noun
English to Vietnamese Dictionary
sarod Meaning in Vietnamese (sarod nghĩa là gì)
đàn sarod
đàn sarod in English:sarod
Phonetic:sa-rốt
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của sarod trong tiếng Việt là đàn sarod. (Đàn sarod là một nhạc cụ dây không có phím, chủ yếu được sử dụng trong nhạc cổ điển Hindustani, nổi tiếng với âm thanh sâu lắng, vang vọng.)
Definitions of Sarod
- 1
Example Sentences
Topics & Categories
Topic & ExploreInflected Word Forms
agent nounsarodiya