noun
English to Vietnamese Dictionary

sars Meaning in Vietnamese (sars nghĩa là gì)

Sốt xuất huyết, Hội chứng hô hấp cấp tính nặng
Sốt xuất huyết in English:sars
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của sars trong tiếng Việt là Sốt xuất huyết, Hội chứng hô hấp cấp tính nặng. (SARS là một bệnh hô hấp do virus gây ra bởi coronavirus SARS, đặc trưng bởi sốt, ho và khó thở.)

Definitions of Sars

  1. 1
    noun
    Hội chứng hô hấp cấp tính nặng

    SARS is a viral respiratory disease caused by the SARS coronavirus, characterized by fever, cough, and shortness of breath.

    SARS là một bệnh hô hấp do virus gây ra bởi coronavirus SARS, đặc trưng bởi sốt, ho và khó thở.

Example Sentences

formal

“The SARS outbreak in 2003 caused a global health concern.”

Đợt bùng phát SARS năm 2003 đã gây ra mối lo ngại toàn cầu về sức khỏe.

medical

“Symptoms of SARS include fever, cough, and difficulty breathing.”

Các triệu chứng của SARS bao gồm sốt, ho và khó thở.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Severe Acute Respiratory Syndrome
Sars Meaning in Vietnamese (Sốt xuất huyết, Hội chứng hô hấp cấp tính nặng) | DictBridge Dictionary