outbreak Meaning in Vietnamese (outbreak nghĩa là gì)
Nghĩa của outbreak trong tiếng Việt là sự bùng phát, sự bùng nổ. (Sự bùng phát đề cập đến sự khởi đầu đột ngột và thường là dữ dội của một điều gì đó không mong muốn, chẳng hạn như bệnh tật, chiến tranh hoặc xung đột.)
Definitions of Outbreak
- 1nounsự bùng nổ
An outbreak refers to the sudden and often violent start of something undesirable, such as a disease, war, or conflict.
Sự bùng phát đề cập đến sự khởi đầu đột ngột và thường là dữ dội của một điều gì đó không mong muốn, chẳng hạn như bệnh tật, chiến tranh hoặc xung đột.
Example Sentences
“The outbreak of the flu spread rapidly through the city.”
Dịch cúm đã bùng phát và lan nhanh khắp thành phố.
“Authorities are working to contain the recent outbreak of the virus.”
Các nhà chức trách đang nỗ lực ngăn chặn sự bùng phát gần đây của vi-rút.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A sudden occurrence of a particular illness or infection.
The sudden beginning of a conflict between countries or groups.