outback Meaning in Vietnamese (outback nghĩa là gì)
Nghĩa của outback trong tiếng Việt là vùng hẻo lánh. (Những vùng đất xa xôi, dân cư thưa thớt, khô cằn và bán khô cằn ở Úc, thường gắn liền với một nền văn hóa độc đáo và điều kiện môi trường khắc nghiệt.)
Definitions of Outback
- 1nounvùng hẻo lánh
The remote, sparsely populated, arid, and semi-arid inland regions of Australia, often associated with a unique culture and harsh environmental conditions.
Những vùng đất xa xôi, dân cư thưa thớt, khô cằn và bán khô cằn ở Úc, thường gắn liền với một nền văn hóa độc đáo và điều kiện môi trường khắc nghiệt.
Example Sentences
“Life in the Australian outback can be challenging due to its harsh conditions and isolation.”
Cuộc sống ở vùng hẻo lánh của Úc có thể đầy thử thách do điều kiện khắc nghiệt và sự cô lập.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
Refers specifically to the remote, rural areas of Australia, known for their unique landscape and wildlife.