noun
English to Vietnamese Dictionary

savannah Meaning in Vietnamese (savannah nghĩa là gì)

xavan
xavan in English:savannah
Phonetic:sa-van
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của savannah trong tiếng Việt là xavan. (Đồng cỏ nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới rộng lớn, bằng phẳng, thường có cây cối và bụi rậm rải rác.)

Definitions of Savannah

  1. 1
    noun
    xavan

    A large flat grassland in tropical or subtropical regions, typically with scattered trees and shrubs.

    Đồng cỏ nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới rộng lớn, bằng phẳng, thường có cây cối và bụi rậm rải rác.

Example Sentences

casual

“The African savannah is home to many wild animals.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

grasslandplain

Inflected Word Forms

pluralsavannahs