noun
English to Vietnamese Dictionary

savin Meaning in Vietnamese (savin nghĩa là gì)

bách xù sabin
bách xù sabin in English:savin
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của savin trong tiếng Việt là bách xù sabin. (Bách xù sabin là một loài bách xù (Juniperus sabina) nổi tiếng với mùi hương nồng, hăng và đặc tính độc hại, từng được sử dụng trong y học cổ truyền.)

Definitions of Savin

  1. 1
    noun(formal)
    bách xù sabin

    Savin refers to a species of juniper (Juniperus sabina) known for its strong, pungent odor and toxic properties, historically used in herbal medicine.

    Bách xù sabin là một loài bách xù (Juniperus sabina) nổi tiếng với mùi hương nồng, hăng và đặc tính độc hại, từng được sử dụng trong y học cổ truyền.

Example Sentences

“The savin plant is highly toxic and should be handled with extreme caution.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Juniperus sabinasavin juniper