noun
English to Vietnamese Dictionary

scsi Meaning in Vietnamese (scsi nghĩa là gì)

SCSI
SCSI in English:scsi
Phonetic:Ét-xì-xì
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của scsi trong tiếng Việt là SCSI. (SCSI là một bộ các tiêu chuẩn giao diện song song được phát triển bởi Viện Tiêu chuẩn Quốc gia Hoa Kỳ để kết nối các thiết bị ngoại vi với máy tính.)

Definitions of Scsi

  1. 1
    noun(formal)
    SCSI

    SCSI is a set of parallel interface standards developed by the American National Standards Institute for connecting peripheral devices to computers.

    SCSI là một bộ các tiêu chuẩn giao diện song song được phát triển bởi Viện Tiêu chuẩn Quốc gia Hoa Kỳ để kết nối các thiết bị ngoại vi với máy tính.

Example Sentences

technical

“The old server used a SCSI hard drive for data storage.”