noun · adjective
English to Vietnamese Dictionary
scurvy Meaning in Vietnamese (scurvy nghĩa là gì)
nounscorbut, bệnh scorbut
adjectivehèn hạ
scorbut in English:scurvy
Phonetic:scor-but
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của scurvy trong tiếng Việt là scorbut, bệnh scorbut, hèn hạ. (Bệnh do thiếu vitamin C trầm trọng, đặc trưng bởi tình trạng suy nhược toàn thân, thiếu máu, bệnh nướu răng và xuất huyết dưới da.)
Definitions of Scurvy
- 1
- 2adjective(archaic)hèn hạ
Contemptible, despicable, or mean, often used in an archaic or humorous context.
Đáng khinh, đáng ghét hoặc ti tiện, thường được sử dụng trong ngữ cảnh cổ xưa hoặc hài hước.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
avitaminosis C
Inflected Word Forms
adjectivescorbutic