noun
English to Vietnamese Dictionary
seminary Meaning in Vietnamese (seminary nghĩa là gì)
chủng viện
chủng viện in English:seminary
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của seminary trong tiếng Việt là chủng viện. (Một trường cao đẳng hoặc trường học, đặc biệt là trường đào tạo linh mục, mục sư hoặc giáo sĩ Do Thái.)
Definitions of Seminary
- 1nounchủng viện
A college or school, especially one for training priests, ministers, or rabbis.
Một trường cao đẳng hoặc trường học, đặc biệt là trường đào tạo linh mục, mục sư hoặc giáo sĩ Do Thái.
Example Sentences
“He decided to attend a seminary to study theology.”
Anh ấy quyết định theo học tại một chủng viện để nghiên cứu thần học.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
theological collegedivinity schoolreligious college
Inflected Word Forms
nounseminarian
adjectiveseminarial