noun
English to Vietnamese Dictionary
senora Meaning in Vietnamese (senora nghĩa là gì)
bà
bà in English:senora
Phonetic:ba
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của senora trong tiếng Việt là bà. (Một tước hiệu hoặc cách xưng hô của Tây Ban Nha dành cho phụ nữ đã kết hôn hoặc phụ nữ trưởng thành, tương đương với 'Mrs.' hoặc 'Madam'.)
Definitions of Senora
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Señor
Inflected Word Forms
pluralsenoras