noun
English to Vietnamese Dictionary

senora Meaning in Vietnamese (senora nghĩa là gì)

bà
bà in English:senora
Phonetic:ba
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của senora trong tiếng Việt là bà. (Một tước hiệu hoặc cách xưng hô của Tây Ban Nha dành cho phụ nữ đã kết hôn hoặc phụ nữ trưởng thành, tương đương với 'Mrs.' hoặc 'Madam'.)

Definitions of Senora

  1. 1
    noun(formal)
    bà

    A Spanish title or form of address for a married or adult woman, equivalent to 'Mrs.' or 'Madam'.

    Một tước hiệu hoặc cách xưng hô của Tây Ban Nha dành cho phụ nữ đã kết hôn hoặc phụ nữ trưởng thành, tương đương với 'Mrs.' hoặc 'Madam'.

Example Sentences

formal

“Please welcome Senora Rodriguez to the stage.”

Xin chào mừng bà Rodriguez lên sân khấu.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Mrs.MadamMs.

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Señor

Inflected Word Forms

pluralsenoras