noun
English to Vietnamese Dictionary

sensations Meaning in Vietnamese (sensations nghĩa là gì)

cảm giác, sự kiện gây chấn động
cảm giác in English:sensations
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của sensations trong tiếng Việt là cảm giác, sự kiện gây chấn động. (Những cảm nhận hoặc tri giác về thể chất mà cơ thể trải qua để phản ứng với các kích thích bên trong hoặc bên ngoài.)

Definitions of Sensations

  1. 1
    noun
    cảm giác

    Physical feelings or perceptions experienced by the body in response to internal or external stimuli.

    Những cảm nhận hoặc tri giác về thể chất mà cơ thể trải qua để phản ứng với các kích thích bên trong hoặc bên ngoài.

  2. 2
    noun
    sự kiện gây chấn động

    Instances of widespread public interest, excitement, or scandal, often causing a stir.

    Các trường hợp về sự quan tâm, hứng thú hoặc tai tiếng lan rộng của công chúng, thường gây xôn xao.

Example Sentences

casual

“She described the strange sensations she felt in her arm.”

Cô ấy mô tả những cảm giác kỳ lạ mà cô ấy cảm thấy ở cánh tay mình.

formal

“The series of political sensations kept the public engrossed.”

Chuỗi các sự kiện chính trị gây chấn động đã khiến công chúng say mê.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

feelingsperceptionsimpressions

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

numbnessinsensitivityapathy

Inflected Word Forms

nounsensation
adjectivesensory
adjectivesensitive
adverbsensitively

Phrases & Idiomatic Expressions

tingling sensationscollocation

A prickling or stinging feeling on the skin.

strange sensationscollocation

Unusual or unfamiliar physical feelings.