noun
English to Vietnamese Dictionary

sera Meaning in Vietnamese (sera nghĩa là gì)

huyết thanh
huyết thanh in English:sera
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của sera trong tiếng Việt là huyết thanh. (Dạng số nhiều của 'serum', chỉ thành phần chất lỏng màu vàng nhạt, trong suốt của máu còn lại sau khi máu đã đông lại và các thành phần tế bào đã được loại bỏ.)

Definitions of Sera

  1. 1
    noun
    huyết thanh

    Sera is the plural form of serum, referring to the clear, yellowish fluid component of blood that remains after the blood has clotted and cellular components have been removed.

    Dạng số nhiều của 'serum', chỉ thành phần chất lỏng màu vàng nhạt, trong suốt của máu còn lại sau khi máu đã đông lại và các thành phần tế bào đã được loại bỏ.

Example Sentences

scientific

“The scientists collected various sera samples for their research on infectious diseases.”

Các nhà khoa học đã thu thập nhiều mẫu huyết thanh khác nhau cho nghiên cứu của họ về các bệnh truyền nhiễm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

serums

Inflected Word Forms

nounserum
nounserology
adjectiveserological