noun
English to Vietnamese Dictionary

servlet Meaning in Vietnamese (servlet nghĩa là gì)

servlet, applet máy chủ
servlet in English:servlet
Phonetic:sơ-vơ-lét
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của servlet trong tiếng Việt là servlet, applet máy chủ. (Servlet là một lớp trong ngôn ngữ lập trình Java được sử dụng để mở rộng khả năng của các máy chủ lưu trữ các ứng dụng web, thường được truy cập qua HTTP.)

Definitions of Servlet

  1. 1
    noun
    applet máy chủ

    A servlet is a Java programming language class used to extend the capabilities of servers that host web applications, typically accessed via HTTP.

    Servlet là một lớp trong ngôn ngữ lập trình Java được sử dụng để mở rộng khả năng của các máy chủ lưu trữ các ứng dụng web, thường được truy cập qua HTTP.

Example Sentences

“The web application uses servlets to handle client requests and generate dynamic content.”

Ứng dụng web sử dụng các servlet để xử lý yêu cầu của máy khách và tạo nội dung động.

Inflected Word Forms

nounservlet container
nounservlet API