noun
English to Vietnamese Dictionary

shootings Meaning in Vietnamese (shootings nghĩa là gì)

các vụ xả súng
Từ đồng nghĩa:vụ nổ súngvụ xả đạn
các vụ xả súng in English:shootings
Plural: shootings
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của shootings trong tiếng Việt là các vụ xả súng. (Các sự kiện hoặc vụ việc mà súng bị bắn, thường gây thương tích hoặc tử vong cho nhiều người.)

Definitions of Shootings

  1. 1
    noun
    các vụ xả súng

    Events or incidents where a gun is fired, often causing injury or death to multiple individuals.

    Các sự kiện hoặc vụ việc mà súng bị bắn, thường gây thương tích hoặc tử vong cho nhiều người.

Example Sentences

casual

“There have been multiple shootings reported in the city this month.”

Thành phố đã báo cáo nhiều vụ xả súng trong tháng này.

formal

“The recent shootings have raised concerns about public safety.”

Các vụ xả súng gần đây đã làm dấy lên lo ngại về an toàn công cộng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

vụ nổ súngvụ xả đạn

In English:

gunfire incidentsfirearms incidents

Inflected Word Forms

infinitiveshoot
nounshot
agent nounshooter